pen
/ˈpɛn/danh từ
- Bút lông chim (ngỗng).
- Bút, ngòi bút.
- Nghề cầm bút, nghề viết văn; bút pháp, văn phong.
- Nhà văn, tác giả.
- Chỗ quây, bãi rào kín (để nhốt trâu, bò, cừu, gà, vịt...).
- Trại đồn điền (ở quần đảo Ăng-ti).
- .
- Con thiên nga cái.
động từ
- Viết, sáng tác.
- Nhốt lại.
- Nhốt (trâu, bò, cừu, gà, vịt) vào chỗ quây.
Danh từ
- Một khu vực bao quanh (khu vực khép kín) được sử dụng để chứa các động vật được thuần hóa, đặc biệt là cừu hoặc gia súc.An enclosure (enclosed area) used to contain domesticated animals, especially sheep or cattle.There are two steers in the third pen.Có hai con bò ở chuồng thứ ba.
- (từ lóng) Nhà tù, tức là nhà tù của tiểu bang hoặc liên bang dành cho những kẻ phạm tội bị kết án.(slang) A penitentiary, i.e. a state or federal prison for convicted felons.They caught him with a stolen horse, and he wound up in the pen again.Họ bắt được anh ta với một con ngựa ăn trộm, và anh ta lại bị nhốt vào chuồng.
- (Bóng chày) Chuồng bò.(baseball) The bullpen.Two righties are up in the pen.Hai bên phải đang ở trong chuồng.
- Một dụng cụ, ban đầu được làm từ lông vũ nhưng ngày nay thường là một dụng cụ hình ống nhỏ, chứa mực dùng để viết hoặc đánh dấu.A tool, originally made from a feather but now usually a small tubular instrument, containing ink used to write or make marks.He took notes with a pen.Anh ấy ghi chép bằng bút.
Động từ
- (Động) Bỏ vào bút.(transitive) To enclose in a pen.
- (thông tục) Viết (bài báo, cuốn sách, v.v.).(transitive) To write (an article, a book, etc.).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish