penalize

/ˈpē-nə-ˌlīz/
động từ
  • Trừng trị, trừng phạt.
  • Phạt (cầu thủ đá trái phép... ).
Động từ
  1. (ngoại động) Chịu hình phạt, đặc biệt khi vi phạm một quy tắc hoặc quy định.
    (transitive) To subject to a penalty, especially for the infringement of a rule or regulation.
    Từ đồng nghĩa:chastisecome down onamercecastigatechasten
  2. (thông tục, thể thao) Áp đặt điểm chấp.
    (transitive, sports) To impose a handicap on.
🎬 Nghe “penalize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish