Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
FAQ
Chúng tôi
Videos
Tài liệu free
Tin tức
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
penalize
/ˈpē-nə-ˌlīz/
📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ
trừng trị, trừng phạt
(thể dục,thể thao) phạt (cầu thủ đá trái phép...)
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford