pendant
/ˈpɛndənt/danh từ
- Mặt dây chuyền
- Tua tòn ten (của dây chuyền, vòng, xuyến, đèn treo).
- Hoa tai.
- Dây móc thòng lọng (treo trên cột buồm) ((cũng) pennant).
- Có đuôi nheo.
- Vật giống, vật đối xứng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pendant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish