Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
pendant
/ˈpɛndənt/
danh từ
Mặt dây chuyền
Tua tòn ten (của dây chuyền, vòng, xuyến, đèn treo).
Hoa tai.
Dây móc thòng lọng (treo trên cột buồm) ((cũng) pennant).
Có đuôi nheo.
Vật giống, vật đối xứng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing