penetrate
/ˈpɛnəˌtreɪt/động từ
- Thâm nhập, lọt vào; nhìn xuyên qua.
- Đâm thủng, xuyên qua; nhìn xuyên qua (màn đêm... ).
- Làm thấm nhuần.
- Nhìn thấu, thấu suốt, hiểu thấu.
- Thâm nhập, lọt vào.
- Xuyên đến, xuyên qua.
- Thấu vào, thấm vào.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “penetrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish