people
/ˈpipəl/danh từ
- Nhân dân, dân chúng, quần chúng.
- Người.
- Người ta, thiên hạ.
- Gia đình, bà con, họ hàng.
- Những người tuỳ tùng, những người theo hầu, những người làm.
động từ
- Di dân.
- Động tính từ quá khứ) ở, cư trú (người vật).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “people” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish