pepper
/ˈpɛpɚ/danh từ
- Hạt tiêu, hồ tiêu.
- Điều chua cay.
động từ
- Rắc tiêu vào, cho tiêu vào.
- Rải lên, rắc lên, ném lên.
- Bắn như mưa vào.
- Hỏi dồn.
- Trừng phạt nghiêm khắc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pepper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish