pepper
/ˈpɛpɚ/danh từ
- Hạt tiêu, hồ tiêu.
- Điều chua cay.
động từ
- Rắc tiêu vào, cho tiêu vào.
- Rải lên, rắc lên, ném lên.
- Bắn như mưa vào.
- Hỏi dồn.
- Trừng phạt nghiêm khắc.
Danh từ
- Một loại cây thuộc họ Piperaceae.A plant of the family Piperaceae.
- (không đếm được) Một loại gia vị được chế biến từ quả lên men, sấy khô, chưa chín của loại cây này.(uncountable) A spice prepared from the fermented, dried, unripe berries of this plant.
- (Anh, Mỹ, Ireland và Canada) Một loại quả của cây ớt: màu đỏ, xanh lá cây, vàng hoặc trắng, rỗng và chứa hạt, và có nhiều loại từ vị nhẹ (ngọt, không cay) đến cay (cay).(UK, US, Ireland and Canada) A fruit of the capsicum plant: red, green, yellow or white, hollow and containing seeds, and in a wide range of mild (sweet, nonspicy) to hot (spicy) varieties.Từ đồng nghĩa:capsicum
- (bóng chày) Một trò chơi được các cầu thủ bóng chày sử dụng để khởi động trong đó người đánh bóng đứng gần người đánh bóng nhanh chóng trả lại quả bóng đã đánh để đánh lại(baseball) A game used by baseball players to warm up where fielders standing close to a batter rapidly return the batted ball to be hit againSome ballparks have signs saying "No pepper games".Một số sân bóng có biển báo "Cấm trò chơi tiêu".
Động từ
- (thông tục) Thêm hạt tiêu vào.(transitive) To add pepper to.
- (thông tục) Đánh vào vật gì đó được tạo thành từ những hạt nhỏ.(transitive) To strike with something made up of small particles.
- (ngoại động) Bao gồm rất nhiều (thứ gì đó được tạo thành từ những thứ nhỏ nhặt).(transitive) To cover with lots of (something made up of small things).After the hailstorm, the beach was peppered with holes.Sau trận mưa đá, bãi biển xuất hiện nhiều lỗ thủng.
- (ngoại động) Thêm (cái gì) vào những khoảng thời gian thường xuyên.(transitive) To add (something) at frequent intervals.He liked to pepper long words throughout his conversation.Anh ấy thích nói những lời dài dòng trong suốt cuộc trò chuyện của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pepper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish