perch

/ˈpɚtʃ/
danh từ
  • Cá pecca.
  • Sào để chim đậu, cành để chim đậu.
  • Trục chuyển động giữa (xe bốn bánh).
  • Con sào (đơn vị chiều dài bằng khoảng 5 mét).
  • Địa vị cao, địa vị vững chắc.
động từ
  • Xây dựng ở trên cao, đặt ở trên cao.
  • Đậu trên (cành) (chim... ); ngồi trên, ở trên (chỗ cao) (người).
Danh từ
  1. Bất kỳ loài nào trong số ba loài cá nước ngọt có vây gai thuộc chi Perca.
    Any of the three species of spiny-finned freshwater fish in the genus Perca.
  2. Bất kỳ loài nào trong số khoảng 200 loài cá có liên quan thuộc họ phân loại Percidae, đặc biệt là:
    Any of the about 200 related species of fish in the taxonomic family Percidae, especially:
  3. Một số loài tương tự trong bộ Perciformes, chẳng hạn như cá mú.
    Several similar species in the order Perciformes, such as the grouper.
  4. Cây gậy, cây trượng, cành cây, gờ đá, v.v., được dùng làm nơi trú ngụ cho chim.
    A rod, staff, tree branch, ledge, etc., used as a roost by a bird.
Động từ
  1. (nội động từ) Nằm trên cành (đặc biệt là chim); để đậu.
    (intransitive) To rest on a perch (especially, of a bird); to roost.
    The macaw perched on Jim's shoulder.
    Con vẹt đậu trên vai Jim.
  2. (nội động) Ngồi trên mép của cái gì đó.
    (intransitive) To sit upon the edge of something.
  3. (Nội động) Ở vị trí cao.
    (intransitive) To stay in an elevated position.
  4. (thông tục) Đặt cái gì đó lên (hoặc như thể trên) một con cá rô.
    (transitive) To place something on (or as if on) a perch.
🎬 Nghe “perch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish