perch
/ˈpɚtʃ/danh từ
- Cá pecca.
- Sào để chim đậu, cành để chim đậu.
- Trục chuyển động giữa (xe bốn bánh).
- Con sào (đơn vị chiều dài bằng khoảng 5 mét).
- Địa vị cao, địa vị vững chắc.
động từ
- Xây dựng ở trên cao, đặt ở trên cao.
- Đậu trên (cành) (chim... ); ngồi trên, ở trên (chỗ cao) (người).
Danh từ
- Bất kỳ loài nào trong số ba loài cá nước ngọt có vây gai thuộc chi Perca.Any of the three species of spiny-finned freshwater fish in the genus Perca.
- Bất kỳ loài nào trong số khoảng 200 loài cá có liên quan thuộc họ phân loại Percidae, đặc biệt là:Any of the about 200 related species of fish in the taxonomic family Percidae, especially:
- Một số loài tương tự trong bộ Perciformes, chẳng hạn như cá mú.Several similar species in the order Perciformes, such as the grouper.
- Cây gậy, cây trượng, cành cây, gờ đá, v.v., được dùng làm nơi trú ngụ cho chim.A rod, staff, tree branch, ledge, etc., used as a roost by a bird.
Động từ
- (nội động từ) Nằm trên cành (đặc biệt là chim); để đậu.(intransitive) To rest on a perch (especially, of a bird); to roost.The macaw perched on Jim's shoulder.Con vẹt đậu trên vai Jim.
- (nội động) Ngồi trên mép của cái gì đó.(intransitive) To sit upon the edge of something.
- (Nội động) Ở vị trí cao.(intransitive) To stay in an elevated position.
- (thông tục) Đặt cái gì đó lên (hoặc như thể trên) một con cá rô.(transitive) To place something on (or as if on) a perch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “perch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish