perfect
/ˈpɚfɪkt/tính từ
- Hoàn hảo, hoàn toàn.
- Thành thạo.
- Hoàn thành.
- Đủ (hoa).
- Đúng (quãng).
danh từ
- Thời hoàn thành.
động từ
- Hoàn thành, làm hoàn hảo, làm hoàn toàn.
- Rèn luyện cho thành thạo, trau dồi cho thật giỏi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “perfect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish