perform

/pərˈfɔrm/
động từ
  • Làm (công việc... ); thực hiện (lời hứa... ); thi hành (lệnh); cử hành (lễ); hoàn thành (nhiệm vụ).
  • Biểu diễn, trình bày (kịch, điệu nhảy... ); đóng.
  • Đóng một vai.
  • Biểu diễn.
Động từ
  1. (thông tục) Làm (việc gì đó); để thực thi.
    (transitive) To do (something); to execute.
    The scientists performed several experiments.
    Các nhà khoa học đã thực hiện một số thí nghiệm.
  2. (nội động) Thể hiện một kiểu hành vi được mong đợi; hoạt động; để làm việc.
    (intransitive) To exhibit an expected pattern of behavior; to function; to work.
    The new employee performs well.
    Nhân viên mới thực hiện tốt.
  3. (luật) Thực hiện theo cách thức được quy định trong hợp đồng.
    (law) To act in a way set forth in a contract.
  4. (ambitransitive) Làm (điều gì đó) trước khán giả, chẳng hạn như diễn xuất hoặc âm nhạc, thường là để giải trí.
    (ambitransitive) To do (something) in front of an audience, such as acting or music, often in order to entertain.
    She will perform in the play.
    Cô ấy sẽ biểu diễn trong vở kịch.
🎬 Nghe “perform” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish