perform
/pərˈfɔrm/động từ
- Làm (công việc... ); thực hiện (lời hứa... ); thi hành (lệnh); cử hành (lễ); hoàn thành (nhiệm vụ).
- Biểu diễn, trình bày (kịch, điệu nhảy... ); đóng.
- Đóng một vai.
- Biểu diễn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “perform” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish