performance

/pɜrˈfɔrməns/
danh từ
  • Sự làm; sự thực hiện; sự thi hành (lệnh... ); sự cử hành (lễ... ); sự hoàn thành (nhiệm vụ).
  • Việc diễn, việc đóng (phim, kịch... ); cuộc biểu diễn.
  • Kỳ công.
  • Thành tích, kết quả.
  • Hiệu suất (máy).
  • Đặc tính.
  • Đặc điểm bay (tầm xa, độ cao, tốc độ, trọng tải... ).
Danh từ
  1. Hành động biểu diễn; thực hiện hoặc hành động; thực hiện; thành tích; thành tựu; thể hiện bằng hành động.
    The act of performing; carrying into execution or action; execution; achievement; accomplishment; representation by action.
    the performance of an undertaking or a duty
    việc thực hiện một cam kết hoặc một nhiệm vụ
  2. Cái được thực hiện hoặc hoàn thành; một việc đã được thực hiện hoặc thực hiện; một thành tích; một chứng thư; một hành động; một kỳ công; đặc biệt là một hành động có tính chất công phu hoặc công khai.
    That which is performed or accomplished; a thing done or carried through; an achievement; a deed; an act; a feat; especially, an action of an elaborate or public character.
  3. (nghệ thuật) Buổi biểu diễn trực tiếp hoặc buổi hoà nhạc.
    (art) A live show or concert.
    The band played a mix of old and new songs during their 90-minute performance.
    Ban nhạc đã chơi kết hợp các bài hát cũ và mới trong suốt buổi biểu diễn kéo dài 90 phút của họ.
  4. Lượng công việc hữu ích đã hoàn thành ước tính về thời gian cần thiết, nguồn lực được sử dụng, v.v.
    The amount of useful work accomplished estimated in terms of time needed, resources used, etc.
    Better performance means more work accomplished in shorter time and/or using fewer resources.
    Hiệu suất tốt hơn có nghĩa là hoàn thành nhiều công việc hơn trong thời gian ngắn hơn và/hoặc sử dụng ít tài nguyên hơn.
🎬 Nghe “performance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish