perfume

/ˈpɚˌfjuːm/
danh từ
  • Hương thơm; mùi thơm.
  • Nước hoa; dầu thơm.
động từ
  • Toả hương thơm vào, toả mùi thơm vào (không khí... ).
  • Xức nước hoa vào (khăn tay, tóc... ).
Danh từ
  1. Một mùi dễ chịu; mùi hương, mùi hoặc các hạt có mùi thơm phát ra từ một chất có mùi ngọt; một mùi dễ chịu.
    A pleasant smell; the scent, odor, or odoriferous particles emitted from a sweet-smelling substance; a pleasant odor.
    Từ đồng nghĩa:aromafragrancescent
  2. (nước hoa) Chất tạo ra mùi dễ chịu hoặc chất tạo ra mùi dễ chịu.
    (perfumery) A substance created to provide a pleasant smell or one which emits an agreeable odor.
    She bought a perfume at the airport.
    Từ đồng nghĩa:fragranceparfumscent
Động từ
  1. (thông tục) Xoa nước hoa; để làm đầy hoặc tẩm nước hoa; để thơm.
    (transitive) To apply perfume to; to fill or impregnate with a perfume; to scent.
🎬 Nghe “perfume” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish