Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
perfume
/ˈpɚˌfjuːm/
danh từ
Hương thơm; mùi thơm.
Nước hoa; dầu thơm.
động từ
Toả hương thơm vào, toả mùi thơm vào (không khí... ).
Xức nước hoa vào (khăn tay, tóc... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing