perfume
/ˈpɚˌfjuːm/danh từ
- Hương thơm; mùi thơm.
- Nước hoa; dầu thơm.
động từ
- Toả hương thơm vào, toả mùi thơm vào (không khí... ).
- Xức nước hoa vào (khăn tay, tóc... ).
Danh từ
- Một mùi dễ chịu; mùi hương, mùi hoặc các hạt có mùi thơm phát ra từ một chất có mùi ngọt; một mùi dễ chịu.A pleasant smell; the scent, odor, or odoriferous particles emitted from a sweet-smelling substance; a pleasant odor.Từ đồng nghĩa:aromafragrancescent
- (nước hoa) Chất tạo ra mùi dễ chịu hoặc chất tạo ra mùi dễ chịu.(perfumery) A substance created to provide a pleasant smell or one which emits an agreeable odor.She bought a perfume at the airport.Từ đồng nghĩa:fragranceparfumscent
Động từ
- (thông tục) Xoa nước hoa; để làm đầy hoặc tẩm nước hoa; để thơm.(transitive) To apply perfume to; to fill or impregnate with a perfume; to scent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “perfume” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish