perfume
/ˈpɚˌfjuːm/danh từ
- Hương thơm; mùi thơm.
- Nước hoa; dầu thơm.
động từ
- Toả hương thơm vào, toả mùi thơm vào (không khí... ).
- Xức nước hoa vào (khăn tay, tóc... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “perfume” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish