perish

/ˈperɪʃ/
📚 Từ điển Anh-Việt
nội động từ
  • diệt vong; chết; bỏ mạng, bỏ mình
  • tàn lụi, héo rụi; hỏng đi
ngoại động từ
  • (thường) dạng bị động làm chết; làm bỏ mạng
  • làm tàn lụi, làm héo rụi; làm hỏng