person

/ˈpɚsn̩/
danh từ
  • Con người, người.
  • Gã, anh chàng, thằng cha, mụ, ả...
  • Bản thân.
  • Thân hình, vóc dáng.
  • Nhân vật (tiểu thuyết, kịch).
  • Ngôi.
  • Pháp nhân.
  • Cá thể.