perspective
/pərˈspɛktɪv/danh từ
- Quan điểm, góc nhìn.
- Luật xa gần; phối cảnh.
- Tranh vẽ luật xa gần; hình phối cảnh.
- Cảnh trông xa; (nghĩa bóng) viễn cảnh, triển vọng; tương lai, tiến độ.
tính từ
- Theo luật xa gần; theo phối cảnh.
- Trông xa; (thuộc) viễn cảnh, về triển vọng, về tiến độ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “perspective” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish