persuasion
/pɚˈsweɪʒən/danh từ
- Sự làm cho tin, sự thuyết phục.
- Sự tin, sự tin chắc.
- Tín ngưỡng; giáo phái.
- Loại, phái, giới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “persuasion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish