phase
/feɪz/danh từ
- Tuần (trăng... ).
- Giai thoại, thời kỳ (phát triển, biến đổi).
- Phương diện, mặt (của vấn đề... ).
- ; (sinh vật học) pha.
động từ
- Thực hiện (chương trình... ) từng giai đoạn.
- Làm đồng bộ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “phase” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish