philanthropy

/fəˈlænθrəpi/
danh từ
  • Lòng yêu người, lòng nhân đức.
  • Hành động yêu người.
  • Tổ chức phúc thiện.
🎬 Nghe “philanthropy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish