physical
/ˈfɪzɪkəl/tính từ
- Vật chất.
- Khoa học tự nhiên; theo quy luật khoa học tự nhiên.
- Vật lí; theo vật lí.
- Thân thể, (thuộc) cơ thể, của thân thể.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “physical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish