Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
physical
/ˈfɪzɪkəl/
tính từ
Vật chất.
Khoa học tự nhiên; theo quy luật khoa học tự nhiên.
Vật lí; theo vật lí.
Thân thể, (thuộc) cơ thể, của thân thể.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing