physical
/ˈfɪzɪkəl/tính từ
- Vật chất.
- Khoa học tự nhiên; theo quy luật khoa học tự nhiên.
- Vật lí; theo vật lí.
- Thân thể, (thuộc) cơ thể, của thân thể.
Tính từ
- Của y học.Of medicine.
- Của vật chất và thiên nhiên.Of matter and nature.
- Của cơ thể con người.Of the human body.
- Của một phương tiện truyền thông, tồn tại dưới dạng vật thể hữu hình thay vì dưới dạng kỹ thuật số.Of a piece of media, existing as a tangible object instead of being digital.There is just something so amazing about reading a physical book as compared to an e-book.Có điều gì đó thật tuyệt vời khi đọc một cuốn sách giấy so với một cuốn sách điện tử.
Danh từ
- (Y học) Khám thực thể.(medicine) A physical examination.How long has it been since your last physical?Đã bao lâu rồi kể từ lần khám sức khỏe cuối cùng của bạn?
- (cận tâm lý học) Một biểu hiện thể chất có nguồn gốc tâm linh, như thông qua sự đông đặc của ngoại chất.(parapsychology) A physical manifestation of psychic origin, as through ectoplasmic solidification.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “physical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish