physical

/ˈfɪzɪkəl/
tính từ
  • Vật chất.
  • Khoa học tự nhiên; theo quy luật khoa học tự nhiên.
  • Vật lí; theo vật lí.
  • Thân thể, (thuộc) cơ thể, của thân thể.
Tính từ
  1. Của y học.
    Of medicine.
  2. Của vật chất và thiên nhiên.
    Of matter and nature.
  3. Của cơ thể con người.
    Of the human body.
  4. Của một phương tiện truyền thông, tồn tại dưới dạng vật thể hữu hình thay vì dưới dạng kỹ thuật số.
    Of a piece of media, existing as a tangible object instead of being digital.
    There is just something so amazing about reading a physical book as compared to an e-book.
    Có điều gì đó thật tuyệt vời khi đọc một cuốn sách giấy so với một cuốn sách điện tử.
Danh từ
  1. (Y học) Khám thực thể.
    (medicine) A physical examination.
    How long has it been since your last physical?
    Đã bao lâu rồi kể từ lần khám sức khỏe cuối cùng của bạn?
  2. (cận tâm lý học) Một biểu hiện thể chất có nguồn gốc tâm linh, như thông qua sự đông đặc của ngoại chất.
    (parapsychology) A physical manifestation of psychic origin, as through ectoplasmic solidification.
🎬 Nghe “physical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish