pickup

/ˈpɪkˌʌp/
danh từ
  • Người quen tình cờ, người quen ngẫu nhiên.
  • Vật nhặt được; tin bắt được (trên làn sóng điện).
  • Xe bán tải, kiểu xe hơi 2 chỗ hoặc 4 chỗ có thùng chở hàng rời phía sau ca-bin.
  • Cái piccơp, cái cảm biến.
  • Sự tăng tốc độ.
  • Sự dừng lại để nhặt hàng nhặt khách; sự nhặt hàng, sự nhặt khách (xe buýt...).
  • Sự khá hơn (về sức khoẻ, sản xuất...).
  • Như pick-me-up
Danh từ
  1. Một thiết bị điện tử để phát hiện âm thanh, độ rung, v.v., chẳng hạn như thiết bị được lắp vào đàn guitar điện hoặc máy ghi âm.
    An electronic device for detecting sound, vibration, etc., such as one fitted to an electric guitar or record player.
  2. (Mỹ, Canada) Dấu chấm lửng của xe bán tải.
    (US, Canada) Ellipsis of pickup truck.
  3. (thường là thuộc tính) Ngẫu hứng hoặc đặc biệt, đặc biệt là các trò chơi thể thao và các đội gồm những người chơi được chọn ngẫu nhiên.
    (usually attributive) Impromptu or ad hoc, especially of sports games and teams made up of randomly selected players.
    Rather than join a basketball league, James decided to play pickup.
    Thay vì tham gia một giải đấu bóng rổ, James quyết định chơi bán tải.
  4. Một ví dụ về việc tiếp cận ai đó và tham gia tán tỉnh và tán tỉnh lãng mạn với mục đích theo đuổi sự lãng mạn, hẹn hò hoặc gặp gỡ tình dục.
    An instance of approaching someone and engaging in romantic flirtation and courting with the intent to pursue romance, a date, or a sexual encounter.
    Hey, thanks for the drink, but if this is a pickup, I'm not interested.
    Này, cảm ơn vì đồ uống, nhưng nếu đây là xe bán tải thì tôi không quan tâm.
Động từ
  1. Sai chính tả của pick up.
    Misspelling of pick up.
🎬 Nghe “pickup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish