picture
/ˈpɪktʃɚ/danh từ
- Bức tranh, bức ảnh, bức vẽ.
- Chân dung.
- Người giống hệt (một người khác).
- Hình ảnh hạnh phúc tương lai.
- Hiện thân, điển hình.
- Vật đẹp, cảnh đẹp, người đẹp.
- Số nhiều) phim xi nê.
- Cảnh ngộ; sự việc.
động từ
- Về (người, vật).
- Mô tả một cách sinh động.
- Hình dung tưởng tượng.
Danh từ
- Sự thể hiện bất cứ thứ gì (như một con người, một phong cảnh, một tòa nhà) trên vải, giấy hoặc bề mặt khác, bằng cách vẽ, sơn, in, chụp ảnh, v.v.A representation of anything (as a person, a landscape, a building) upon canvas, paper, or other surface, by drawing, painting, printing, photography, etc.
- Một hình ảnh; một đại diện như trong trí tưởng tượng.An image; a representation as in the imagination.
- Một bức tranh.A painting.There was a picture hanging above the fireplace.Có một bức tranh treo phía trên lò sưởi.
- Một bức ảnh.A photograph.I took a picture of the church.Tôi chụp ảnh nhà thờ.
Động từ
- (ngoại động) Biểu thị bằng hoặc bằng hình ảnh.(transitive) To represent in or with a picture.
- (Động) Tưởng tượng, tưởng tượng.(transitive) To imagine or envision.
- (Động) Miêu tả, miêu tả một cách sống động.(transitive) To depict or describe vividly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “picture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish