pier

/ˈpiɚ/
danh từ
  • Bến tàu (nhô ra ngoài); cầu tàu.
  • Đạp ngăn sóng (ở hải cảng).
  • Cầu dạo chơi (chạy ra biển).
  • Chân cầu.
  • Trụ, cột trụ; trụ giữa hai cửa s.
🎬 Nghe “pier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish