pier
/ˈpiɚ/danh từ
- Bến tàu (nhô ra ngoài); cầu tàu.
- Đạp ngăn sóng (ở hải cảng).
- Cầu dạo chơi (chạy ra biển).
- Chân cầu.
- Trụ, cột trụ; trụ giữa hai cửa s.
Danh từ
- Một bệ nâng được xây từ bờ ra trên mặt nước, được đỡ bằng cọc; được sử dụng để bảo đảm hoặc cung cấp khả năng tiếp cận vận chuyển; một cầu tàu.A raised platform built from the shore out over water, supported on piles; used to secure, or provide access to shipping; a jetty.Your boat is docked at the pier.Thuyền của bạn đang neo đậu tại bến tàu.
- Một cấu trúc tương tự, đặc biệt là tại một khu nghỉ dưỡng ven biển, được sử dụng để phục vụ hoạt động giải trí.A similar structure, especially at a seaside resort, used to provide entertainment.There is a gaming arcade on the pier.Có một khu trò chơi điện tử trên bến tàu.
- Là công trình hỗ trợ cho điểm nối giữa hai nhịp cầu.A structure supporting the junction between two spans of a bridge.
- (kiến trúc) Cột hình chữ nhật hoặc cấu trúc tương tự đỡ vòm, tường hoặc mái nhà hoặc bản lề của cổng.(architecture) A rectangular pillar, or similar structure, that supports an arch, wall or roof, or the hinges of a gate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish