pier

/ˈpiɚ/
danh từ
  • Bến tàu (nhô ra ngoài); cầu tàu.
  • Đạp ngăn sóng (ở hải cảng).
  • Cầu dạo chơi (chạy ra biển).
  • Chân cầu.
  • Trụ, cột trụ; trụ giữa hai cửa s.
Danh từ
  1. Một bệ nâng được xây từ bờ ra trên mặt nước, được đỡ bằng cọc; được sử dụng để bảo đảm hoặc cung cấp khả năng tiếp cận vận chuyển; một cầu tàu.
    A raised platform built from the shore out over water, supported on piles; used to secure, or provide access to shipping; a jetty.
    Your boat is docked at the pier.
    Thuyền của bạn đang neo đậu tại bến tàu.
  2. Một cấu trúc tương tự, đặc biệt là tại một khu nghỉ dưỡng ven biển, được sử dụng để phục vụ hoạt động giải trí.
    A similar structure, especially at a seaside resort, used to provide entertainment.
    There is a gaming arcade on the pier.
    Có một khu trò chơi điện tử trên bến tàu.
  3. Là công trình hỗ trợ cho điểm nối giữa hai nhịp cầu.
    A structure supporting the junction between two spans of a bridge.
  4. (kiến trúc) Cột hình chữ nhật hoặc cấu trúc tương tự đỡ vòm, tường hoặc mái nhà hoặc bản lề của cổng.
    (architecture) A rectangular pillar, or similar structure, that supports an arch, wall or roof, or the hinges of a gate.
🎬 Nghe “pier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish