pierce

/ˈpiɚs/
động từ
  • Đâm, chọc, chích, xuyên (bằng gai, bằng ghim... ).
  • Khoét lỗ, khui lỗ (thùng rượu... ); xỏ lỗ (tai... ).
  • Chọc thủng, xông qua, xuyên qua.
  • Xuyên thấu, xoi mói (cái nhìn... ), làm buốt thấu (rét... ); làm nhức buốt, làm nhức nhối (đau... ); làm nhức óc (tiếng thét... ).
  • Xuyên qua, chọc qua, xuyên vào, chọc vào.
🎬 Nghe “pierce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish