pierce
/ˈpiɚs/động từ
- Đâm, chọc, chích, xuyên (bằng gai, bằng ghim... ).
- Khoét lỗ, khui lỗ (thùng rượu... ); xỏ lỗ (tai... ).
- Chọc thủng, xông qua, xuyên qua.
- Xuyên thấu, xoi mói (cái nhìn... ), làm buốt thấu (rét... ); làm nhức buốt, làm nhức nhối (đau... ); làm nhức óc (tiếng thét... ).
- Xuyên qua, chọc qua, xuyên vào, chọc vào.
Động từ
- (thông tục) Đâm thủng; để vượt qua.(transitive) To puncture; to break through.The diver pierced the surface of the water with scarcely a splash.Người thợ lặn xuyên qua mặt nước mà hầu như không có tiếng nước bắn tung tóe.Từ đồng nghĩa:transfix
- (thông tục) Tạo một lỗ trên da nhằm mục đích nhét đồ trang sức vào.(transitive) To create a hole in the skin for the purpose of inserting jewelry.Can you believe he pierced his tongue?Bạn có tin được là anh ấy đã tự đâm vào lưỡi mình không?
- (thông tục) phá vỡ hoặc làm gián đoạn đột ngột(transitive) to break or interrupt abruptlyA dreadful scream pierced the silence.Một tiếng hét kinh hoàng xé nát sự im lặng.
- (ngoại động, nghĩa bóng) Đi vào trọng tâm hoặc mấu chốt của (vấn đề).(transitive, figurative) To get to the heart or crux of (a matter).to pierce a mysteryxuyên thủng một bí ẩn
Danh từ
- (Nhật Bản) Bông tai xỏ lỗ.(Japan) A pierced earring.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pierce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish