pierce

/ˈpiɚs/
động từ
  • Đâm, chọc, chích, xuyên (bằng gai, bằng ghim... ).
  • Khoét lỗ, khui lỗ (thùng rượu... ); xỏ lỗ (tai... ).
  • Chọc thủng, xông qua, xuyên qua.
  • Xuyên thấu, xoi mói (cái nhìn... ), làm buốt thấu (rét... ); làm nhức buốt, làm nhức nhối (đau... ); làm nhức óc (tiếng thét... ).
  • Xuyên qua, chọc qua, xuyên vào, chọc vào.
Động từ
  1. (thông tục) Đâm thủng; để vượt qua.
    (transitive) To puncture; to break through.
    The diver pierced the surface of the water with scarcely a splash.
    Người thợ lặn xuyên qua mặt nước mà hầu như không có tiếng nước bắn tung tóe.
    Từ đồng nghĩa:transfix
  2. (thông tục) Tạo một lỗ trên da nhằm mục đích nhét đồ trang sức vào.
    (transitive) To create a hole in the skin for the purpose of inserting jewelry.
    Can you believe he pierced his tongue?
    Bạn có tin được là anh ấy đã tự đâm vào lưỡi mình không?
  3. (thông tục) phá vỡ hoặc làm gián đoạn đột ngột
    (transitive) to break or interrupt abruptly
    A dreadful scream pierced the silence.
    Một tiếng hét kinh hoàng xé nát sự im lặng.
  4. (ngoại động, nghĩa bóng) Đi vào trọng tâm hoặc mấu chốt của (vấn đề).
    (transitive, figurative) To get to the heart or crux of (a matter).
    to pierce a mystery
    xuyên thủng một bí ẩn
Danh từ
  1. (Nhật Bản) Bông tai xỏ lỗ.
    (Japan) A pierced earring.
🎬 Nghe “pierce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish