pillar

/ˈpɪlɚ/
danh từ
  • Cột, trụ.
  • Cột trụ, rường cột.
  • Cột (nước, khói... ).
  • Cột than (chừa lại để chống mái hầm).
động từ
  • Chống, đỡ (bằng cột, trụ).
🎬 Nghe “pillar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish