Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
pillar
/ˈpɪlɚ/
danh từ
Cột, trụ.
Cột trụ, rường cột.
Cột (nước, khói... ).
Cột than (chừa lại để chống mái hầm).
động từ
Chống, đỡ (bằng cột, trụ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing