pillow
/ˈpɪloʊ/danh từ
- Gối.
- Ổ lót trục, tấm lót, đệm, gối.
động từ
- Kê (cái gì) lên bằng gối; gối (đầu... ) lên (cái gì).
- Gối lên.
Danh từ
- Một chiếc đệm mềm dùng để đỡ đầu khi nằm trên giường.A soft cushion used to support the head in bed.
- Bất kỳ vật tựa đầu tương tự nào dùng để ngủ, chẳng hạn như gối cổ hoặc gối sứ cứng. Ví dụ: Cô ấy gối đầu lên gối khi ngủ.Any similar head support used for sleep, such as a neck pillow or a hard porcelain pillow. Example: She slept with her head on the pillow.
- (địa chất) Dung nham gối.(geology) A pillow lava.
- (kỹ thuật) Miếng kim loại hoặc gỗ, tạo thành vật đỡ để cân bằng áp suất; một chiếc đồng thau; một khối gối.(engineering) A piece of metal or wood, forming a support to equalize pressure; a brass; a pillow block.
Động từ
- (Động) Nằm tựa như trên một cái gối.(transitive) To rest as on a pillow.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pillow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish