pillow
/ˈpɪloʊ/danh từ
- Gối.
- Ổ lót trục, tấm lót, đệm, gối.
động từ
- Kê (cái gì) lên bằng gối; gối (đầu... ) lên (cái gì).
- Gối lên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pillow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish