pillow

/ˈpɪloʊ/
danh từ
  • Gối.
  • Ổ lót trục, tấm lót, đệm, gối.
động từ
  • Kê (cái gì) lên bằng gối; gối (đầu... ) lên (cái gì).
  • Gối lên.
Danh từ
  1. Một chiếc đệm mềm dùng để đỡ đầu khi nằm trên giường.
    A soft cushion used to support the head in bed.
  2. Bất kỳ vật tựa đầu tương tự nào dùng để ngủ, chẳng hạn như gối cổ hoặc gối sứ cứng. Ví dụ: Cô ấy gối đầu lên gối khi ngủ.
    Any similar head support used for sleep, such as a neck pillow or a hard porcelain pillow. Example: She slept with her head on the pillow.
  3. (địa chất) Dung nham gối.
    (geology) A pillow lava.
  4. (kỹ thuật) Miếng kim loại hoặc gỗ, tạo thành vật đỡ để cân bằng áp suất; một chiếc đồng thau; một khối gối.
    (engineering) A piece of metal or wood, forming a support to equalize pressure; a brass; a pillow block.
Động từ
  1. (Động) Nằm tựa như trên một cái gối.
    (transitive) To rest as on a pillow.
🎬 Nghe “pillow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish