pilot

/ˈpaɪlət/
danh từ
  • Hoa tiêu.
  • Người lái (máy bay), phi công.
  • Người dẫn đường (đi săn... ).
động từ
  • Dẫn (tàu).
  • Lái (máy bay).
  • Dìu dắt (ai) qua những khó khăn.
🎬 Nghe “pilot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish