pinpoint

/ˈpɪnˌpoɪnt/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • đầu đinh ghim; <bóng> vật nhỏ và nhọn
  • <đngữ><qsự> rất nhỏ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi ném bom (khi bắn phá mục tiêu)
ngoại động từ
  • xác định, định vị (cái gì) chính xác; định nghĩa (cái gì) chính xác