pinpoint
/ˈpɪnˌpoɪnt/danh từ
- Đầu đinh ghim
- (nghĩa bóng) Vật nhỏ và nhọn.
- Rất nhỏ, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi ném bom hoặc bắn phá mục tiêu.
động từ
- Xác định, định vị (cái gì) chính xác; định nghĩa (cái gì) chính xác.
Danh từ
- Điểm của một cái ghim.The point of a pin.
- Một cái gì đó vô cùng nhỏ bé; một điểm nhỏ.Something infinitesimal; a tiny point.
Tính từ
- Cực kỳ chính xác hoặc cụ thể, đặc biệt là về vị trí.Extremely precise or specific, especially regarding location.The machine assembles parts at high speed and with pinpoint accuracy.Máy lắp ráp các bộ phận ở tốc độ cao và độ chính xác cao.
Động từ
- (ngoại động) Xác định hoặc định vị (ai đó hoặc cái gì đó) một cách chính xác hoặc cực kỳ chính xác.(transitive) To identify or locate (someone or something) precisely or with great accuracy.The investigators tried to pinpoint the source of the flames.Các nhà điều tra đã cố gắng xác định nguồn gốc của ngọn lửa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pinpoint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish