pioneer

/ˌpajəˈniɚ/
danh từ
  • Đội tiên phong, đội mở đường ((thường) là công binh).
  • Người đi tiên phong, người đi đầu (trong một công cuộc gì); nhà thám hiểm đầu tiên.
động từ
  • Mở (đường... ).
  • Đi đầu mở đường cho (một công việc gì... ).
  • Là người mở đường, là người đi tiên phong.
Danh từ
  1. Người đi trước, như vào hoang mạc, dọn đường cho người khác đi theo.
    One who goes before, as into the wilderness, preparing the way for others to follow.
  2. Một cá nhân hoặc tổ chức khác là người đi đầu hoặc trong số những người đi đầu trong bất kỳ lĩnh vực điều tra, doanh nghiệp hoặc tiến bộ nào.
    A person or other entity who is first or among the earliest in any field of inquiry, enterprise, or progress.
    Some people will consider their national heroes to be pioneers of civilization.
    Một số người sẽ coi các anh hùng dân tộc của họ là những người tiên phong của nền văn minh.
  3. (quân sự) Một người lính được phân công hoặc được thuê để làm đường, đào hào và làm cầu khi quân đội tiến lên; một đặc công.
    (military) A soldier detailed or employed to form roads, dig trenches, and make bridges, as an army advances; a sapper.
  4. Là thành viên của bất kỳ tổ chức nào ở Châu Âu ủng hộ việc kiêng rượu.
    A member of any of several European organizations advocating abstinence from alcohol.
Động từ
  1. (ngoại động) Là người đầu tiên làm hoặc đạt được (việc gì đó), dọn đường cho người khác làm theo.
    (transitive) To be the first to do or achieve (something), preparing the way for others to follow.
    The young doctor pioneered a new life-saving surgical technique.
    Vị bác sĩ trẻ đã đi tiên phong trong một kỹ thuật phẫu thuật cứu sống mới.
🎬 Nghe “pioneer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish