pipeline
/ˈpaɪpˌlaɪn/danh từ
- Ống dẫn dầu.
- Nguồn hàng vận chuyển liên tục (từ nơi sản xuất đến các nhà buôn lẻ).
- Đường lấy tin riêng.
động từ
- Đặt ống dẫn dầu.
- Dẫn bằng ống dẫn dầu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pipeline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish