piping
/ˈpaɪpɪŋ/danh từ
- Sự thổi sáo, sự thổi tiêu; sự thổi kèn túi.
- Tiếng sáo, tiếng tiêu; tiếng kèn túi; tiếng gió vi vu; tiếng gió vi vu; tiếng chim hót.
- Sự viền, dải viền cuộn thừng (quần áo); đường cuộn thừng (bằng kem... trang trí trên mặt bánh).
- Ống dẫn (nói chung); hệ thống ống dẫn.
động từ
- hiện tại phân từ của pipe
tính từ
- Trong như tiếng sáo, lanh lảnh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “piping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish