piping

/ˈpaɪpɪŋ/
danh từ
  • Sự thổi sáo, sự thổi tiêu; sự thổi kèn túi.
  • Tiếng sáo, tiếng tiêu; tiếng kèn túi; tiếng gió vi vu; tiếng gió vi vu; tiếng chim hót.
  • Sự viền, dải viền cuộn thừng (quần áo); đường cuộn thừng (bằng kem... trang trí trên mặt bánh).
  • Ống dẫn (nói chung); hệ thống ống dẫn.
động từ
  • hiện tại phân từ của pipe
tính từ
  • Trong như tiếng sáo, lanh lảnh.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của pipe
    present participle and gerund of pipe
Danh từ
  1. Quá trình một con vật mới bắt đầu thoát ra khỏi quả trứng của nó; trước khi nở.
    The process of an animal just beginning to break out of its egg; precedes hatching.
  2. Âm thanh của ống nhạc.
    The sound of musical pipes.
  3. Hành động tạo ra âm nhạc hoặc tiếng ồn bằng ống tẩu.
    An act of making music or noise with pipes.
  4. Một hệ thống đường ống tạo nên kết cấu; đường ống.
    A system of pipes that compose a structure; pipework.
    the piping of a house
    đường ống của một ngôi nhà
Tính từ
  1. Cao giọng.
    High-pitched.
    His piping voice could be heard above the hubbub.
    Giọng nói lanh lảnh của anh ấy có thể được nghe thấy phía trên tiếng huyên náo.
🎬 Nghe “piping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish