pity

/ˈpɪti/
danh từ
  • lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn
  • điều đáng thương hại, điều đáng tiếc
ngoại động từ
  • thương hại, thương xót, động lòng trắc ẩn đối với
🎬 Nghe “pity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish