pity
/ˈpɪti/danh từ
- lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn
- điều đáng thương hại, điều đáng tiếc
ngoại động từ
- thương hại, thương xót, động lòng trắc ẩn đối với
Danh từ
- (không đếm được) Cảm giác đồng cảm trước sự bất hạnh hay đau khổ của ai đó hoặc điều gì đó.(uncountable) A feeling of sympathy at the misfortune or suffering of someone or something.I can't feel any pity towards the gang, who got injured while attempting to break into a flat.
- (không đếm được) Cảm giác khinh miệt đối với một người thấp kém đến vô vọng.(uncountable) Feeling of contempt one has for someone who is hopelessly inferior.
- (đếm được, bây giờ chỉ còn ở số ít) Điều gì đó đáng tiếc.(countable, now singular only) Something regrettable.It's a pity you're feeling unwell because there's a party on tonight.Từ đồng nghĩa:shame
- (lỗi thời, hiện đại sớm) Lòng đạo đức.(obsolete, Early Modern) Piety.
Động từ
- (thông tục) Cảm thấy thương hại (ai đó hoặc cái gì đó).(transitive) To feel pity for (someone or something).You have got to pity the guy - he lost his wife, mother and job in the same month.
- (ngoại động) Cảm thấy khinh thường một người thấp kém một cách vô vọng.(transitive) To feel contempt for someone who is hopelessly inferior.
- (chuyển tiếp, bây giờ là khu vực) Làm cho (ai đó) cảm thấy thương hại; để khơi gợi sự đồng cảm hoặc lòng trắc ẩn của.(transitive, now regional) To make (someone) feel pity; to provoke the sympathy or compassion of.
Thán từ
- Dấu chấm lửng thật đáng tiếc.Ellipsis of what a pity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish