pivotal

/ˈpɪvətl̟/
tính từ
  • Trụ, (thuộc) ngõng, (thuộc) chốt; làm trụ, làm ngõng, làm chốt.
  • Then chốt, mấu chốt, chủ chốt.
🎬 Nghe “pivotal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish