plait

/ˈpleɪt/
danh từ
  • Đường xếp nếp gấp (ở quần áo) ((cũng) pleat).
  • Bím tóc, đuôi sam; dây tết, dây bện; con cúi (bằng rơm... ) ((cũng) plat).
động từ
  • Xếp nếp (quần áo) ((cũng) pleat).
  • Tết, bện ((cũng) plat).
Danh từ
  1. Một nếp gấp phẳng; gấp đôi như vải; một nếp gấp.
    A flat fold; a doubling, as of cloth; a pleat.
    a box plait
    một hộp tết
  2. Một bím tóc như tóc hoặc rơm; một cái đĩa.
    A braid, as of hair or straw; a plat.
Động từ
  1. (thông tục) Gấp lại; gấp đôi ở những nếp gấp hẹp; để xếp nếp
    (transitive) To fold; to double in narrow folds; to pleat
    to plait a ruffle
    tết một nếp nhăn
  2. (ngoại động) Đan các sợi hoặc ổ khóa của; tết tóc
    (transitive) To interweave the strands or locks of; to braid
    to plait hair
    để tết tóc
🎬 Nghe “plait” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish