plait
/ˈpleɪt/danh từ
- Đường xếp nếp gấp (ở quần áo) ((cũng) pleat).
- Bím tóc, đuôi sam; dây tết, dây bện; con cúi (bằng rơm... ) ((cũng) plat).
động từ
- Xếp nếp (quần áo) ((cũng) pleat).
- Tết, bện ((cũng) plat).
Danh từ
- Một nếp gấp phẳng; gấp đôi như vải; một nếp gấp.A flat fold; a doubling, as of cloth; a pleat.a box plaitmột hộp tết
- Một bím tóc như tóc hoặc rơm; một cái đĩa.A braid, as of hair or straw; a plat.
Động từ
- (thông tục) Gấp lại; gấp đôi ở những nếp gấp hẹp; để xếp nếp(transitive) To fold; to double in narrow folds; to pleatto plait a ruffletết một nếp nhăn
- (ngoại động) Đan các sợi hoặc ổ khóa của; tết tóc(transitive) To interweave the strands or locks of; to braidto plait hairđể tết tóc
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plait” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish