plait
/ˈpleɪt/danh từ
- Đường xếp nếp gấp (ở quần áo) ((cũng) pleat).
- Bím tóc, đuôi sam; dây tết, dây bện; con cúi (bằng rơm... ) ((cũng) plat).
động từ
- Xếp nếp (quần áo) ((cũng) pleat).
- Tết, bện ((cũng) plat).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plait” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish