plan
/ˈplæn/danh từ
- Sơ đồ, đồ án (nhà... ).
- Bản đồ thành phố, bản đồ.
- Mặt phẳng (luật xa gần).
- Dàn bài, dàn ý (bài luận văn... ).
- Kế hoạch; dự kiến, dự định.
- Cách tiến hành, cách làm.
động từ
- Vẽ bản đồ của, vẽ sơ đồ của (một toà nhà... ).
- Làm dàn bài, làm dàn ý (bản luận văn... ).
- Đặt kế hoạch, trù tính, dự tính, dự kiến.
Danh từ
- Bản vẽ thể hiện các chi tiết kỹ thuật của một tòa nhà, máy móc, v.v., bị lược bỏ những chi tiết không mong muốn và thường sử dụng các ký hiệu thay vì bản vẽ chi tiết để thể hiện cửa, van, v.v.A drawing showing technical details of a building, machine, etc., with unwanted details omitted, and often using symbols rather than detailed drawing to represent doors, valves, etc.The plans for many important buildings were once publicly available.Kế hoạch của nhiều tòa nhà quan trọng đã từng được công bố rộng rãi.
- Một tập hợp các hành động dự định, thường có liên quan lẫn nhau, qua đó người ta mong đợi đạt được mục tiêu.A set of intended actions, usually mutually related, through which one expects to achieve a goal.He didn't really have a plan; he had a goal and a habit of control.Anh ấy thực sự không có kế hoạch; anh ấy có mục tiêu và thói quen kiểm soát.
- Bản vẽ hai chiều của một tòa nhà nhìn từ trên cao với các chi tiết bị che khuất hoặc không liên quan như mái bị dỡ bỏ hoặc sàn của tòa nhà để lộ bố cục bên trong; khác biệt với độ cao.A two-dimensional drawing of a building as seen from above with obscuring or irrelevant details such as roof removed, or of a floor of a building, revealing the internal layout; as distinct from the elevation.Seen in plan, the building had numerous passageways not apparent to visitors.Nhìn trong kế hoạch, tòa nhà có nhiều lối đi mà du khách không thấy rõ.Từ đồng nghĩa:floor plan
- Một phương pháp; một cách thức thủ tục; một phong tục.A method; a way of procedure; a custom.Từ đồng nghĩa:blueprint
Động từ
- (thông tục) Thiết kế (một tòa nhà, một cỗ máy, v.v.).(transitive) To design (a building, machine, etc.).The architect planned the building for the client.Kiến trúc sư đã lên kế hoạch xây dựng cho khách hàng.
- (Động) Lập kế hoạch.(transitive) To create a plan for.They jointly planned the project in phases, with good detail for the first month.Họ cùng nhau lên kế hoạch cho dự án theo từng giai đoạn, với sự chi tiết tốt trong tháng đầu tiên.
- (Nội động) Có ý định.(intransitive) To intend.He planned to go, but work intervened.Anh định đi nhưng công việc cản trở.
- (Động) Lập kế hoạch.(intransitive) To make a plan.They planned for the worst, bringing lots of emergency supplies.Họ đã lên kế hoạch cho điều tồi tệ nhất, mang theo nhiều đồ dùng khẩn cấp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish