[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"word-plaster":3},{"ipa":4,"local":7},{"ipa":5,"mp3_url":6},"ˈplæstɚ","\u002Faudio\u002Fplaster.mp3",{"found":8,"sections":9},true,[10],{"pos":11,"defs":12},"động từ",[13,14,15,16,17],"Trát vữa (tường... ); trát thạch cao.","Phết đầy, dán đầy, bôi đầy, làm dính đầy.","Dán thuốc cao, đắp thuốc cao (một cái nhọt... ); dán lên, đắp lên.","Bồi thường, đến (một vết thương... ).","Xử lý (rượu) bằng thạch cao (cho bớt chua)."]