Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
plastic
/ˈplæstɪk/
danh từ
Chất dẻo, nhựa ((cũng) plastics).
tính từ
Dẻo, nặn được.
Tạo hình.
Mềm dẻo, mềm mỏng, hay chiều đời; dễ uốn nắn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing