plastic
/ˈplæstɪk/danh từ
- Chất dẻo, nhựa ((cũng) plastics).
tính từ
- Dẻo, nặn được.
- Tạo hình.
- Mềm dẻo, mềm mỏng, hay chiều đời; dễ uốn nắn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plastic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish