plate
/pleɪt/danh từ
- Bản, tấm phiếu, lá (kim loại).
- Biển, bảng (bằng đồng... ).
- Bản khắc kẽm; tranh khắc kẽm, bản đồ khắc kẽm; khuôn in (bằng chì... ).
- Tấm kính ảnh, tấm kẽm chụp ảnh (thay cho phim).
- Đòn ngang; thanh ngang.
- Đĩa (để đựng thức ăn); đĩa thức ăn.
- Bát đĩa bằng vàng bạc.
- Đĩa thu tiền quyên (ở nhà thờ).
- Cúp vàng, cúp bạc; cuộc đua tranh cúp vàng; cuộc đua ngựa tranh cúp vàng).
- Lợi giả (để cắm răng giả).
- Đường ray ((cũng) plate rail).
- Bát chữ.
động từ
- Bọc sắt, bọc kim loại.
- Mạ.
- Sắp chữ thành bát.
Danh từ
- Một chiếc đĩa hơi cong nhưng gần như phẳng để phục vụ hoặc ăn thức ăn.A slightly curved but almost flat dish from which food is served or eaten.I filled my plate from the bountiful table.Tôi đã lấp đầy đĩa của mình từ chiếc bàn thịnh soạn.
- (không đếm được) Món ăn như vậy gọi chung.(uncountable) Such dishes collectively.A valuable collection of silver plate was donated to the museum.Một bộ sưu tập đĩa bạc có giá trị đã được tặng cho bảo tàng.
- Nội dung của một món ăn như vậy.The contents of such a dish.I ate a plate of beans.Tôi đã ăn một đĩa đậu.
- Một khóa học trong một bữa ăn.A course at a meal.The meat plate was particularly tasty.Đĩa thịt đặc biệt ngon.
Động từ
- Để phủ lên bề mặt vật liệu của một vật thể một lớp mỏng bằng vật liệu khác, thường là kim loại.To cover the surface material of an object with a thin coat of another material, usually a metal.This ring is plated with a thin layer of gold.Chiếc nhẫn này được mạ một lớp vàng mỏng.
- (nấu ăn, chụp ảnh) Đặt các món ăn khác nhau của bữa ăn lên đĩa của thực khách trước khi phục vụ.(cooking, photography) To place the various elements of a meal on the diner's plate prior to serving.After preparation, the chef will plate the dish.Sau khi chuẩn bị xong, đầu bếp sẽ bày món ăn ra đĩa.
- (bóng chày) Để ghi điểm trong một lượt chạy.(baseball) To score a run.The single plated the runner from second base.Đĩa đơn mạ Á hậu từ cơ sở thứ hai.
- (Động) Trang bị hoặc phòng thủ bằng tấm kim loại.(transitive) To arm or defend with metal plates.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish