player

/ˈplejɚ/
danh từ
  • Cầu thủ, đấu thủ.
  • Nhạc sĩ (biểu diễn).
  • Diễn viên.
  • Cầu thủ nhà nghề (crickê, bóng chày).
  • Người đánh bạc.
Danh từ
  1. Một cái mà chơi.
    One that plays.
    He is an avid Minecraft player.
    Anh ấy là một người chơi Minecraft cuồng nhiệt.
  2. Một người vui tươi; một người không có mục tiêu nghiêm túc; một kẻ lười biếng; một chuyện vặt vãnh.
    One who is playful; one without serious aims; an idler; a trifler.
  3. Một người tham gia; một người tham gia vào một cái gì đó
    A participant; one involved in something.
    He thought he could become a player, at least at the state level.
    Anh ấy nghĩ mình có thể trở thành một cầu thủ, ít nhất là ở cấp tiểu bang.
  4. (thân mật) Người chơi sân cỏ hơn là có quan hệ tình dục lâu dài.
    (informal) A person who plays the field rather than having a long-term sexual relationship.
🎬 Nghe “player” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish