player
/ˈplejɚ/danh từ
- Cầu thủ, đấu thủ.
- Nhạc sĩ (biểu diễn).
- Diễn viên.
- Cầu thủ nhà nghề (crickê, bóng chày).
- Người đánh bạc.
Danh từ
- Một cái mà chơi.One that plays.He is an avid Minecraft player.Anh ấy là một người chơi Minecraft cuồng nhiệt.
- Một người vui tươi; một người không có mục tiêu nghiêm túc; một kẻ lười biếng; một chuyện vặt vãnh.One who is playful; one without serious aims; an idler; a trifler.
- Một người tham gia; một người tham gia vào một cái gì đóA participant; one involved in something.He thought he could become a player, at least at the state level.Anh ấy nghĩ mình có thể trở thành một cầu thủ, ít nhất là ở cấp tiểu bang.
- (thân mật) Người chơi sân cỏ hơn là có quan hệ tình dục lâu dài.(informal) A person who plays the field rather than having a long-term sexual relationship.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “player” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish