plea
/ˈpliː/danh từ
- Lời tự bào chữa, lời tự biện hộ (của bị cáo); sự cãi, sự biện hộ (cho bị cáo).
- Sự yêu cầu, sự cầu xin.
- Cớ.
- Việc kiện, sự tố tụng.
Danh từ
- Lời kêu gọi, lời thỉnh cầu, lời cầu nguyện khẩn cấp hoặc lời cầu xin.An appeal, petition, urgent prayer or entreaty.a plea for mercymột lời cầu xin lòng thương xótTừ đồng nghĩa:plaidoyer
- Một cái cớ; một lời xin lỗi.An excuse; an apology.Từ đồng nghĩa:plaidoyer
- Điều được cáo buộc hoặc biện hộ, để bào chữa hoặc biện minh.That which is alleged or pleaded, in defense or in justification.Từ đồng nghĩa:plaidoyer
- (luật) Điều mà một bên cáo buộc nhằm ủng hộ lý tưởng của mình.(law) That which is alleged by a party in support of his cause.Từ đồng nghĩa:plaidoyer
Động từ
- (chủ yếu là khu vực Anh, Scotland) Để cầu xin; để tranh luận.(chiefly England regional, Scotland) To plead; to argue.
Chưa có góp ý cho “plea”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plea” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish