plea

/ˈpliː/
danh từ
  • Lời tự bào chữa, lời tự biện hộ (của bị cáo); sự cãi, sự biện hộ (cho bị cáo).
  • Sự yêu cầu, sự cầu xin.
  • Cớ.
  • Việc kiện, sự tố tụng.
🎬 Nghe “plea” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish