plead

/ˈpliːd/
động từ
  • Bào chữa, biện hộ, cãi.
  • Cầu xin, nài xin.
  • Biện hộ, bênh vực, cãi.
  • Lấy cớ, tạ sự.
Động từ
  1. (ambitransitive, copulative) Trình bày (một lý lẽ hoặc một lời biện hộ), đặc biệt là trong một vụ án pháp lý.
    (ambitransitive, copulative) To present (an argument or a plea), especially in a legal case.
    The defendant has decided to plead not guilty.
    Bị cáo đã quyết định không nhận tội.
  2. (nội động từ) Cầu xin, cầu xin, van xin, đặc biệt là về mặt cảm xúc.
    (intransitive) To beg, beseech, or implore, especially emotionally.
    He pleaded with me not to leave the house.
    Anh ấy cầu xin tôi đừng ra khỏi nhà.
    Từ đồng nghĩa:appealaskbegrequestentreat
  3. (thông tục) Đề nghị với lý do bào chữa.
    (transitive) To offer by way of excuse.
    Not wishing to attend the banquet, I pleaded illness.
    Không muốn dự tiệc, tôi xin ốm.
    Từ đồng nghĩa:allegeclaimcrymaintain
  4. (thông tục) Thảo luận bằng lập luận.
    (transitive) To discuss by arguments.

Chưa có góp ý cho “plead”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “plead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish