pleasant
/ˈplɛzn̩t/tính từ
- Vui vẻ, dễ thương (người... ).
- Dễ chịu, thú vị, làm thích ý, vừa ý, đẹp hay, vui, êm đềm, dịu dàng.
- Hay vui đùa, hay pha trò, hay khôi hài.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pleasant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish