pleased

/ˈtuː/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của please
tính từ
  • Hài lòng (thể hiện sự thoả mãn về ai/cái gì).
  • Sẵn lòng, vui mừng, vui vẻ được làm cái gì.
🎬 Nghe “pleased” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish