pleased

/ˈtuː/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của please
tính từ
  • Hài lòng (thể hiện sự thoả mãn về ai/cái gì).
  • Sẵn lòng, vui mừng, vui vẻ được làm cái gì.
Tính từ
  1. Hạnh phúc, mãn nguyện.
    Happy, content.
    She was pleased about her exam results.
    Cô hài lòng về kết quả kỳ thi của mình.
    Từ đồng nghĩa:contenthappysatisfied
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của xin vui lòng
    simple past and past participle of please
🎬 Nghe “pleased” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish