pleasure

/ˈplɛʒɚ/
danh từ
  • Niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị, điều vui thú, điều khoái trá.
  • Khoái lạc, hoan lạc; sự ăn chơi truỵ lạc.
  • Ý muốn, ý thích.
động từ
  • Làm vui lòng, làm vui thích, làm vừa ý (ai).
  • Thích thú với, vui thích với, thú vị với.