pleasure
/ˈplɛʒɚ/danh từ
- Niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị, điều vui thú, điều khoái trá.
- Khoái lạc, hoan lạc; sự ăn chơi truỵ lạc.
- Ý muốn, ý thích.
động từ
- Làm vui lòng, làm vui thích, làm vừa ý (ai).
- Thích thú với, vui thích với, thú vị với.
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái hài lòng, hài lòng; sự hài lòng.(uncountable) A state of being pleased or contented; gratification.He remembered with pleasure his home and family.Anh vui vẻ nhớ về quê hương và gia đình mình.
- (đếm được) Người, đồ vật hoặc hành động gây ra sự thích thú.(countable) A person, thing or action that causes enjoyment.It was a pleasure to meet you.Rất vui được gặp bạn.
- (không đếm được) Sự hưởng thụ tình dục.(uncountable) Sexual enjoyment.
- (không đếm được) Sở thích của một người.(uncountable) One's preference.What is your pleasure: coffee or tea?Niềm vui của bạn là gì: cà phê hay trà?
Thán từ
- rất vui được gặp bạn, "Đó là niềm vui của tôi"pleased to meet you, "It's my pleasure"
Động từ
- (ngoại động) Mang lại hoặc mang lại niềm vui cho.(transitive) To give or afford pleasure to.
- (thông tục) Mang lại khoái cảm tình dục.(transitive) To give sexual pleasure to.Johnny pleasured Jackie with his mouth last night.Johnny đã làm hài lòng Jackie bằng miệng của anh ấy đêm qua.
- (nội động từ, ghi ngày tháng) Tận hưởng niềm vui; để tìm kiếm hoặc theo đuổi niềm vui.(intransitive, dated) To take pleasure; to seek or pursue pleasure.to go pleasuringđi vui vẻ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pleasure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish