plenty
/ˈplɛni/danh từ
- sự sung túc, sự phong phú, sự dồi dào, sự có nhiều
- sừng dê kết hoa quả (tượng trưng cho sự phong phú)
phó từ
- (thông tục) hoàn toàn, rất lắm
Danh từ
- Một số tiền nhiều hơn mức vừa đủ; sự sung túc.A more-than-adequate amount; plenitude.We are lucky to live in a land of peace and plenty.
Đại từ
- Quá đủ.More than enough.Acquire one of these and you'll have plenty of car for your money.
Trạng từ
- Quá đủ.More than sufficiently.This office is plenty big enough for our needs.
- (thông tục) Dùng để tăng cường, rất.(colloquial) Used as an intensifier, very.She was plenty mad at him.
Từ hạn định
- nhiều, đủmuch, enoughThere'll be plenty time later for that
- nhiềumanyGet a manicure. Plenty men do it.
Tính từ
- (lỗi thời) Đầy đủ.(obsolete) Plentiful.Từ đồng nghĩa:plenteous
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plenty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish