plenty

/ˈplɛni/
danh từ
  • sự sung túc, sự phong phú, sự dồi dào, sự có nhiều
  • sừng dê kết hoa quả (tượng trưng cho sự phong phú)
phó từ
  • (thông tục) hoàn toàn, rất lắm
Danh từ
  1. Một số tiền nhiều hơn mức vừa đủ; sự sung túc.
    A more-than-adequate amount; plenitude.
    We are lucky to live in a land of peace and plenty.
    Từ đồng nghĩa:abundanceprofusion
Đại từ
  1. Quá đủ.
    More than enough.
    Acquire one of these and you'll have plenty of car for your money.
Trạng từ
  1. Quá đủ.
    More than sufficiently.
    This office is plenty big enough for our needs.
  2. (thông tục) Dùng để tăng cường, rất.
    (colloquial) Used as an intensifier, very.
    She was plenty mad at him.
Từ hạn định
  1. nhiều, đủ
    much, enough
    There'll be plenty time later for that
  2. nhiều
    many
    Get a manicure. Plenty men do it.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Đầy đủ.
    (obsolete) Plentiful.
    Từ đồng nghĩa:plenteous
🎬 Nghe “plenty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish