Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
plenty
/ˈplɛni/
danh từ
sự sung túc, sự phong phú, sự dồi dào, sự có nhiều
sừng dê kết hoa quả (tượng trưng cho sự phong phú)
phó từ
(thông tục) hoàn toàn, rất lắm
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing