plenty
/ˈplɛni/danh từ
- sự sung túc, sự phong phú, sự dồi dào, sự có nhiều
- sừng dê kết hoa quả (tượng trưng cho sự phong phú)
phó từ
- (thông tục) hoàn toàn, rất lắm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plenty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish