plot

/ˈplɑːt/
danh từ
  • Mảnh đất nhỏ, miếng đất.
  • Tình tiết, cốt truyện, kịch bản (kịch, tiểu thuyết... ).
  • Sơ đồ, đồ thị, biểu đồ, đồ án.
  • Âm mưu, mưu đồ.
động từ
  • Vẽ sơ đồ, vẽ đồ thị, vẽ biểu đồ, dựng đồ án (một công trình xây dựng... ).
  • Đánh dấu trên cơ sở, đánh dấu trên đồ án.
  • Âm mưu, mưu tính, bày mưu.
  • Âm mưu, bày mưu.
Danh từ
  1. (tường thuật học) Diễn biến của một câu chuyện, bao gồm một loạt các tình tiết dần dần được hé lộ, đôi khi bằng những cách thức không ngờ tới.
    (narratology) The course of a story, comprising a series of incidents which are gradually unfolded, sometimes by unexpected means.
    Từ đồng nghĩa:storyline
  2. Một khu vực hoặc đất được sử dụng để xây dựng hoặc trồng trọt.
    An area or land used for building on or planting on.
    Từ đồng nghĩa:parcel
  3. Một ngôi mộ.
    A grave.
    He's buried in the family plot.
    Anh ta được chôn cất trong mảnh đất của gia đình.
  4. Biểu đồ hoặc sơ đồ được vẽ bằng tay hoặc được tạo ra bởi thiết bị cơ khí hoặc điện tử.
    A graph or diagram drawn by hand or produced by a mechanical or electronic device.
    Từ đồng nghĩa:schemechartdesigndiagrammap
Động từ
  1. (ngoại động từ, nội động từ) Quan niệm (một tội ác, hành vi sai trái, v.v.).
    (transitive, intransitive) To conceive (a crime, misdeed etc).
    They had plotted a robbery.
    Họ đã âm mưu một vụ cướp.
    Từ đồng nghĩa:becastconnivelot
  2. (thông tục) Để vạch ra (biểu đồ hoặc sơ đồ).
    (transitive) To trace out (a graph or diagram).
    They plotted the number of edits per day.
    Họ đã vẽ ra số lần chỉnh sửa mỗi ngày.
    Từ đồng nghĩa:becastconnivelot
  3. (chuyển tiếp) Đánh dấu (một điểm trên biểu đồ, biểu đồ, v.v.).
    (transitive) To mark (a point on a graph, chart, etc).
    Every five minutes they plotted their position.
    Cứ mỗi năm phút họ lại vạch ra vị trí của mình.
    Từ đồng nghĩa:becastconnivelot
🎬 Nghe “plot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish