plumbing

/ˈplʌmɪŋ/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • nghề hàn chì; thuật hàn chì
  • đồ hàn chì (ống nước, bể chứa nước)
  • sự đo độ sâu (của biển...)