Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
NEW
✕
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
plumbing
/ˈplʌmɪŋ/
động từ
hiện tại phân từ của plumb
danh từ
Nghề hàn chì; thuật hàn chì.
Đồ hàn chì (ống nước, bể chứa nước).
Sự đo độ sâu (của biển... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing