plumbing

/ˈplʌmɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của plumb
danh từ
  • Nghề hàn chì; thuật hàn chì.
  • Đồ hàn chì (ống nước, bể chứa nước).
  • Sự đo độ sâu (của biển... ).
Danh từ
  1. Các đường ống, cùng với các khớp nối, bể chứa, khóa vòi, vòi và các thiết bị cố định khác của hệ thống cấp nước, khí đốt hoặc nước thải trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác.
    The pipes, together with the joints, tanks, stopcocks, taps, and other fixtures of a water, gas, or sewage system in a house or other building.
    Water was dripping from the ceiling, so we figured there was a problem with the plumbing.
    Nước nhỏ giọt từ trần nhà nên chúng tôi nghĩ rằng có vấn đề với hệ thống ống nước.
  2. Việc buôn bán hoặc nghề nghiệp của một thợ sửa ống nước.
    The trade or occupation of a plumber.
  3. (thông tục) Một hệ thống mạch hoặc ống dẫn trong cơ thể con người, đặc biệt là hệ thống sinh dục.
    (informal) A system of vessels or ducts in the human body, especially the genitourinary system.
    My plumbing was playing up, so I had to see the doctor.
    Hệ thống ống nước của tôi bị hỏng nên tôi phải đến gặp bác sĩ.
  4. (thân mật, nghĩa bóng) Công việc thiết thực, cụ thể nhằm hỗ trợ các công việc khác.
    (informal, figurative) Practical, concrete work serving to support other work.
    This is not scientific research as such: it's just plumbing.
    Đây không phải là nghiên cứu khoa học: nó chỉ là hệ thống ống nước.

Chưa có góp ý cho “plumbing”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “plumbing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish