plunge
/ˈplʌnʤ/danh từ
- Sự lao mình xuống (nước); cái nhảy đâm đầu xuống (nước... ).
- Bước liều, sự lao vào (khó khăn, nguy hiểm).
động từ
- Nhúng, thọc.
- Đâm sâu vào, đâm ngập vào.
- Đẩy vào, làm chìm ngập vào, nhận chìm.
- Chôn sâu, chôn ngập (một chậu cây... ).
- Lao mình xuống, nhảy đâm đầu xuống (nước... ).
- Lao vào, lao lên, lao xuống.
- Lao tới (ngựa).
- Chúi tới (tàu).
- Cờ bạc liều, máu mê cờ bạc; mang công mắc nợ.
Động từ
- (ngoại động) Đẩy vào chất lỏng, hoặc vào bất kỳ chất nào có thể xuyên qua được; để đắm chìm.(transitive) To thrust into liquid, or into any penetrable substance; to immerse.to plunge the body into waterdìm cơ thể xuống nước
- (nghĩa bóng, ngoại động) Ném, đâm hoặc ném sâu và nhanh vào một vật, trạng thái, điều kiện hoặc hành động nào đó.(figuratively, transitive) To cast, stab or throw deep and fast into some thing, state, condition or action.to plunge a dagger into the breastđâm dao vào ngực
- (thông tục, cũ) Rửa tội bằng cách dìm mình.(transitive, obsolete) To baptize by immersion.
- (nội động) Lặn, nhảy hoặc lao (vào nước hoặc chất lỏng nào đó); để nhấn chìm chính mình.(intransitive) To dive, leap or rush (into water or some liquid); to submerge oneself.he plunged into the riveranh ấy lao xuống sông
Danh từ
- Hành động lao xuống hoặc nhấn chìm.The act of plunging or submerging.
- Lặn, nhảy, lao hoặc lao xuống (xuống nước).A dive, leap, rush, or pitch into (into water).to take the water with a plungelao xuống nước
- (Ngày) Một bể bơi.(dated) A swimming pool.
- (nghĩa bóng) Hành động lao mình hoặc lao thẳng về phía trước một cách thô bạo, giống như một con ngựa ngang ngược.(figuratively) The act of pitching or throwing oneself headlong or violently forward, like an unruly horse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plunge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish