pod
/ˈpɑːd/danh từ
- Vỏ (quả đậu).
- Kén (tằm).
- Vỏ bọc trứng châu chấu.
- Cái rọ (bắt lươn).
- Tốp (cá voi, chó biển... ).
động từ
- Bóc vỏ (quả đậu).
- Có vỏ.
- Thành tốp.
Danh từ
- Một đơn vị, thùng chứa hoặc vỏ bọc khép kín dùng để chứa, bảo vệ hoặc vận chuyển một thứ gì đó.A self-contained unit, container, or enclosure that holds, protects, or transports something.
- Một đơn vị nhỏ, khép kín trong một hệ thống lớn hơn.A small, self-contained unit within a larger system.
- Một nhóm hoặc tập thể.A group or collective.
- Ghế nằm phẳng ở hạng thương gia hoặc hạng nhất.A lie-flat seat in business or first class.
Động từ
- (nội động) Mang hoặc tạo ra quả(intransitive) To bear or produce pods
- (ngoại động) Lấy đậu ra khỏi hộp.(transitive) To remove peas from their case.
- (Nội động từ, nội động từ) Bỏ vào một cái kén hoặc vào một cái kén.(transitive, intransitive) To put into a pod or to enter a pod.
- (Nội động) Làm sưng lên hoặc lấp đầy.(intransitive) To swell or fill.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pod” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish