pod

/ˈpɑːd/
danh từ
  • Vỏ (quả đậu).
  • Kén (tằm).
  • Vỏ bọc trứng châu chấu.
  • Cái rọ (bắt lươn).
  • Tốp (cá voi, chó biển... ).
động từ
  • Bóc vỏ (quả đậu).
  • Có vỏ.
  • Thành tốp.
Danh từ
  1. Một đơn vị, thùng chứa hoặc vỏ bọc khép kín dùng để chứa, bảo vệ hoặc vận chuyển một thứ gì đó.
    A self-contained unit, container, or enclosure that holds, protects, or transports something.
  2. Một đơn vị nhỏ, khép kín trong một hệ thống lớn hơn.
    A small, self-contained unit within a larger system.
  3. Một nhóm hoặc tập thể.
    A group or collective.
  4. Ghế nằm phẳng ở hạng thương gia hoặc hạng nhất.
    A lie-flat seat in business or first class.
Động từ
  1. (nội động) Mang hoặc tạo ra quả
    (intransitive) To bear or produce pods
  2. (ngoại động) Lấy đậu ra khỏi hộp.
    (transitive) To remove peas from their case.
  3. (Nội động từ, nội động từ) Bỏ vào một cái kén hoặc vào một cái kén.
    (transitive, intransitive) To put into a pod or to enter a pod.
  4. (Nội động) Làm sưng lên hoặc lấp đầy.
    (intransitive) To swell or fill.
🎬 Nghe “pod” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish