pod
/ˈpɑːd/danh từ
- Vỏ (quả đậu).
- Kén (tằm).
- Vỏ bọc trứng châu chấu.
- Cái rọ (bắt lươn).
- Tốp (cá voi, chó biển... ).
động từ
- Bóc vỏ (quả đậu).
- Có vỏ.
- Thành tốp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pod” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish