pointed
/ˈpoɪntəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của point
tính từ
- Nhọn, có đầu nhọn.
- Châm chọc, chua cay (lời nhận xét).
- Được nhấn mạnh; được làm nổi bật; được làm rõ ràng, được làm hiển nhiên.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của điểmsimple past and past participle of point
Tính từ
- (so sánh) Sắc nhọn, có gai; không buồn tẻ.(comparable) Sharp, barbed; not dull.The warrior brandished a pointed spear.Người chiến binh vung một ngọn giáo nhọn.
- (kết hợp) Có số điểm nhất định.(in combination) Having a certain number of points.a five-pointed starmột ngôi sao năm cánh
- (có thể so sánh được) Có liên quan đến vấn đề hiện tại: thích đáng, thích đáng.(comparable) Having a relevance to the matter at hand: pertinent, relevant.
- (không thể so sánh được) Ở động vật, có kiểu lông có điểm, tức là các chi có màu sẫm.(not comparable) In animals, having a coat pattern with points, that is, darkening of the extremities.The Siamese is a pointed breed of cat.Xiêm là một giống mèo nhọn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pointed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish