pointed

/ˈpoɪntəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của point
tính từ
  • Nhọn, có đầu nhọn.
  • Châm chọc, chua cay (lời nhận xét).
  • Được nhấn mạnh; được làm nổi bật; được làm rõ ràng, được làm hiển nhiên.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của điểm
    simple past and past participle of point
Tính từ
  1. (so sánh) Sắc nhọn, có gai; không buồn tẻ.
    (comparable) Sharp, barbed; not dull.
    The warrior brandished a pointed spear.
    Người chiến binh vung một ngọn giáo nhọn.
    Từ đồng nghĩa:pointysharp
  2. (kết hợp) Có số điểm nhất định.
    (in combination) Having a certain number of points.
    a five-pointed star
    một ngôi sao năm cánh
    Từ đồng nghĩa:pointysharp
  3. (có thể so sánh được) Có liên quan đến vấn đề hiện tại: thích đáng, thích đáng.
    (comparable) Having a relevance to the matter at hand: pertinent, relevant.
    Từ đồng nghĩa:pointysharp
  4. (không thể so sánh được) Ở động vật, có kiểu lông có điểm, tức là các chi có màu sẫm.
    (not comparable) In animals, having a coat pattern with points, that is, darkening of the extremities.
    The Siamese is a pointed breed of cat.
    Xiêm là một giống mèo nhọn.
    Từ đồng nghĩa:pointysharp
🎬 Nghe “pointed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish