pointer

/ˈpoɪntɚ/
danh từ
  • Kín (trên mặt cân, trên đồng hồ đo).
  • Que (chỉ bản đồ, bảng... ).
  • Lời gợi ý, lời mách nước.
  • Chó săn chỉ điểm (khi thấy thú săn thì đứng sững lại vểnh mõm ra hiệu).
  • Sao chỉ (cặp sao trong nhóm Đại hùng, nối nhau thì chỉ về sao Bắc đẩu).
🎬 Nghe “pointer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish