pointer

/ˈpoɪntɚ/
danh từ
  • Kín (trên mặt cân, trên đồng hồ đo).
  • Que (chỉ bản đồ, bảng... ).
  • Lời gợi ý, lời mách nước.
  • Chó săn chỉ điểm (khi thấy thú săn thì đứng sững lại vểnh mõm ra hiệu).
  • Sao chỉ (cặp sao trong nhóm Đại hùng, nối nhau thì chỉ về sao Bắc đẩu).
Danh từ
  1. Bất cứ điều gì trỏ hoặc được sử dụng để chỉ.
    Anything that points or is used for pointing.
  2. (chủ yếu ở số nhiều) Một lời khuyên, một lời khuyên.
    (chiefly in the plural) A tip, a bit of advice.
    The instructor gave me some pointers on writing a good paper.
    Người hướng dẫn đã cho tôi một số gợi ý để viết một bài báo hay.
    Từ đồng nghĩa:advicehint
  3. Cái gì đó mang lại một điểm (đầu nhọn) cho một cái gì đó.
    Something that gives a point (sharp end) to something.
    pencil pointer
    con trỏ bút chì
  4. (kết hợp) Thứ gì đó có giá trị theo số điểm nhất định.
    (in combinations) Something worth a given number of points.
    a ten-pointer
    một con trỏ mười
🎬 Nghe “pointer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish