pointer
/ˈpoɪntɚ/danh từ
- Kín (trên mặt cân, trên đồng hồ đo).
- Que (chỉ bản đồ, bảng... ).
- Lời gợi ý, lời mách nước.
- Chó săn chỉ điểm (khi thấy thú săn thì đứng sững lại vểnh mõm ra hiệu).
- Sao chỉ (cặp sao trong nhóm Đại hùng, nối nhau thì chỉ về sao Bắc đẩu).
Danh từ
- Bất cứ điều gì trỏ hoặc được sử dụng để chỉ.Anything that points or is used for pointing.
- (chủ yếu ở số nhiều) Một lời khuyên, một lời khuyên.(chiefly in the plural) A tip, a bit of advice.The instructor gave me some pointers on writing a good paper.Người hướng dẫn đã cho tôi một số gợi ý để viết một bài báo hay.
- Cái gì đó mang lại một điểm (đầu nhọn) cho một cái gì đó.Something that gives a point (sharp end) to something.pencil pointercon trỏ bút chì
- (kết hợp) Thứ gì đó có giá trị theo số điểm nhất định.(in combinations) Something worth a given number of points.a ten-pointermột con trỏ mười
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pointer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish