Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
pointing
/ˈpoɪntɪŋ/
danh từ
Sự chỉ, sự trỏ.
Sự đánh dấu chấm, sự chấm (câu... ).
Sự trét vữa vào kẽ gạch.
động từ
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của point.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing