pointing
/ˈpoɪntɪŋ/danh từ
- Sự chỉ, sự trỏ.
- Sự đánh dấu chấm, sự chấm (câu... ).
- Sự trét vữa vào kẽ gạch.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của point.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pointing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish