pointing

/ˈpoɪntɪŋ/
danh từ
  • Sự chỉ, sự trỏ.
  • Sự đánh dấu chấm, sự chấm (câu... ).
  • Sự trét vữa vào kẽ gạch.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của point.
Danh từ
  1. Hành động của động từ là chỉ.
    The action of the verb to point.
  2. Việc lấp đầy các mối nối trong công trình gạch hoặc khối xây bằng vữa.
    The filling of joints in brickwork or masonry with mortar.
  3. (thường là số ít hoặc tập thể, đôi khi bị cấm) Vữa được đặt giữa các viên gạch để lấp đầy khoảng trống.
    (usually singular or collective, sometimes proscribed) Mortar that has been placed between bricks to fill the gap.
  4. Hành động hoặc nghệ thuật chấm câu; dấu câu.
    The act or art of punctuating; punctuation.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của điểm
    present participle and gerund of point
🎬 Nghe “pointing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish